Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
喉 咽 吭
のど, のんど, のみと
cổ họng; giọng hát; khe sách (lề trong của sách)
喉
こん, こう
cá; đơn vị đếm cá