Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
喉 咽 吭
のど, のんど, のみと
cổ họng; giọng hát; khe sách (lề trong của sách)
喉
こん, こう
cá; đơn vị đếm cá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật