Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
品 科 階
しな
hàng hóa; chất lượng; lẳng lơ
品
ひん
thanh lịch; duyên dáng; tinh tế; đẳng cấp; phẩm giá; mặt hàng; món đồ; đơn vị đếm cho món ăn; đơn vị đếm cho món ăn tại nhà hàng
品
ほん
cấp bậc triều đình; cấp độ; hạng; chương; phần; tập

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật