Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
品 科 階
しな
hàng hóa; chất lượng; lẳng lơ
品
ひん
thanh lịch; duyên dáng; tinh tế; đẳng cấp; phẩm giá; mặt hàng; món đồ; đơn vị đếm cho món ăn; đơn vị đếm cho món ăn tại nhà hàng
品
ほん
cấp bậc triều đình; cấp độ; hạng; chương; phần; tập