Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名簿
めいぼ
danh sách tên; danh sách; sổ đăng ký
名簿 名符
みょうぶ
chứng minh thư