Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
名簿
めいぼ
danh sách tên; danh sách; sổ đăng ký
名簿 名符
みょうぶ
chứng minh thư

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật