Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
友 朋
とも
bạn bè; đồng chí; đi kèm; phụ kiện
友
ゆう
bạn; tình cảm (với anh chị em)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật