Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
原
はら
đồng cỏ; thảo nguyên
原
げん
nguyên thủy; cơ bản
輩 原 儕
ばら
hậu tố chỉ một nhóm người để tạo số nhiều (đặc biệt trong ngữ cảnh không lịch sự)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật