Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原
はら
đồng cỏ; thảo nguyên
原
げん
nguyên thủy; cơ bản
輩 原 儕
ばら
hậu tố chỉ một nhóm người để tạo số nhiều (đặc biệt trong ngữ cảnh không lịch sự)