Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
卿
きょう
Ngài; quan chức nhà nước
卿
けい
bạn
大人 卿
うし
người cao quý; người có học vấn cao; lãnh chúa phong kiến; quý tộc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật