Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
卵 玉子
たまご
trứng; trứng cá; trứng (gà); người đang học nghề; khởi đầu; nguồn gốc
卵 殻 稃
かい, かいご
trứng; vỏ trứng
卵
らん
trứng; tế bào trứng