Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
卵 玉子
たまご
trứng; trứng cá; trứng (gà); người đang học nghề; khởi đầu; nguồn gốc
卵 殻 稃
かい, かいご
trứng; vỏ trứng
卵
らん
trứng; tế bào trứng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật