Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
千万
せんばん
vô cùng; cực kỳ; rất nhiều; thực sự
千万
ちよろず
số lượng vô kể; số lượng cực lớn
千万
せんまん
10.000.000; mười triệu; số lượng cực lớn; vô số

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật