Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
千万
せんばん
vô cùng; cực kỳ; rất nhiều; thực sự
千万
ちよろず
số lượng vô kể; số lượng cực lớn
千万
せんまん
10.000.000; mười triệu; số lượng cực lớn; vô số