千万 [Thiên Vạn]

せんまん

Số từ

10.000.000; mười triệu

JP: このくに人口じんこう概算がいさんせんまんたっする。

VI: Dân số của đất nước này ước tính đạt 50 triệu người.

Danh từ chung

số lượng cực lớn; vô số