Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
十一 11 一一 拾壱
じゅういち
mười một; quân J
十一
じゅういち
cú cắt nâu đỏ; cú cắt phương Bắc
十一
といち, とおいち
loại khoản vay bất hợp pháp tính lãi suất 10% mỗi 10 ngày; bài được chia gồm các lá bài 1 điểm và một lá bài 10 điểm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật