Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十一 11 一一 拾壱
じゅういち
mười một; quân J
十一
じゅういち
cú cắt nâu đỏ; cú cắt phương Bắc
十一
といち, とおいち
loại khoản vay bất hợp pháp tính lãi suất 10% mỗi 10 ngày; bài được chia gồm các lá bài 1 điểm và một lá bài 10 điểm