十一 [Thập Nhất]

といち
とおいち
トイチ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

loại khoản vay bất hợp pháp tính lãi suất 10% mỗi 10 ngày

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hoa phú

bài được chia gồm các lá bài 1 điểm và một lá bài 10 điểm

🔗 手役

Hán tự

Từ liên quan đến 十一