Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
十 10 拾 什 一〇
じゅう, とお, と
mười; 10; mười tuổi; sách tập thơ
十
シー
mười

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật