Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
十 10 拾 什 一〇
じゅう, とお, と
mười; 10; mười tuổi; sách tập thơ
十
シー
mười