Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
区々 区区
まちまち
đa dạng; khác nhau; mâu thuẫn
区々 区区
くく
đa dạng; khác nhau; tầm thường; không đáng kể