Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
包む 裹む
つつむ
gói; bao phủ; che giấu; tặng tiền
包む
くるむ
gói lại; cuộn lại; bọc lại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật