Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
包む 裹む
つつむ
gói; bao phủ; che giấu; tặng tiền
包む
くるむ
gói lại; cuộn lại; bọc lại