Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勝ち
かち
chiến thắng
勝ち
がち
có xu hướng; dễ; chủ yếu; phần lớn; giành chiến thắng