Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初日
しょにち, しょじつ
ngày đầu tiên; ngày khai mạc
初日
はつひ
bình minh ngày đầu năm