Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
初日
しょにち, しょじつ
ngày đầu tiên; ngày khai mạc
初日
はつひ
bình minh ngày đầu năm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật