Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
初
はつ, うい
đầu tiên; mới
初め 初
ぞめ
lần đầu làm (trong đời, trong năm mới, v.v.)
初 初心 産 生
ウブ
thiếu kinh nghiệm (trong cuộc sống); chưa tinh tế; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm (trong tình yêu); ngây thơ; đơn giản

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật