Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初
はつ, うい
đầu tiên; mới
初め 初
ぞめ
lần đầu làm (trong đời, trong năm mới, v.v.)
初 初心 産 生
ウブ
thiếu kinh nghiệm (trong cuộc sống); chưa tinh tế; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm (trong tình yêu); ngây thơ; đơn giản