Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
内面
ないめん
bên trong; tâm hồn
内面 内づら
うちづら
bộ mặt ở nhà

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật