Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内面
[Nội Diện]
うちづら
🔊
Danh từ chung
bộ mặt ở nhà
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt