Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同 協同
きょうどう
hợp tác; cộng tác; cộng đồng; sử dụng chung
共同
きょうどう
Kyodo News (viết tắt)