Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先方
せんぽう, さきかた
bên kia; phía bên kia; phía trước; điểm đến
先方
さきがた
một lúc trước