Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
先手
せんて
nước đi đầu tiên; đón đầu; chiếm trước
先手
さきて
tiền tuyến

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật