先手 [Tiên Thủ]
せんて
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000
Độ phổ biến từ: Top 12000
Danh từ chung
nước đi đầu tiên
Danh từ chung
đón đầu; chiếm trước
🔗 後手