Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
兄
あに
anh trai; anh cả; anh rể (anh trai của vợ/chồng hoặc chồng của chị gái)
兄
にい
anh trai
兄
けい
bạn; ông; anh trai
兄 首 氏上
このかみ
trưởng nam; anh trai; chị gái; người lớn tuổi; thủ lĩnh gia tộc; thủ lĩnh khu vực; thợ thủ công lành nghề

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật