Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
兄
あに
anh trai; anh cả; anh rể (anh trai của vợ/chồng hoặc chồng của chị gái)
兄
にい
anh trai
兄
けい
bạn; ông; anh trai
兄 首 氏上
このかみ
trưởng nam; anh trai; chị gái; người lớn tuổi; thủ lĩnh gia tộc; thủ lĩnh khu vực; thợ thủ công lành nghề