Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
側 傍 端
そば, そく, はた
gần; bên cạnh; lân cận; người thứ ba
傍ら 側ら 傍 旁 側 脇
かたわら
bên; cạnh; bên cạnh; ngoài ra; gần đó; trong khi (làm); ngoài ra; đồng thời
側
がわ
bên; vỏ (đồng hồ)
側
そく
nguyên tắc thứ nhất trong Bát pháp Vĩnh tự; nét chấm nhỏ