Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
便所
べんじょ
nhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng tắm
便所 鬢所
びんしょ
phòng làm tóc trong dinh thự của shogun hoặc quý tộc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật