Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
便
びん
chuyến bay (ví dụ: chuyến bay hàng không); chuyến đi (ví dụ: chuyến đi tàu); dịch vụ; thư; bưu phẩm; thư tín; cơ hội; dịp
縁 因 便
よすが
manh mối; người thân; kỷ vật
便
べん
tiện lợi; dịch vụ; cơ sở; tiện nghi; phân; chất thải

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật