Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
例
れい
ví dụ; trường hợp; tiền lệ; thói quen; tập quán
例 様 例し
ためし
tiền lệ; ví dụ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật