Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
例
れい
ví dụ; trường hợp; tiền lệ; thói quen; tập quán
例 様 例し
ためし
tiền lệ; ví dụ