Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作物
さくもつ
mùa màng; sản phẩm nông nghiệp
作物
さくぶつ
tác phẩm nghệ thuật; tác phẩm văn học