Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
作物
さくもつ
mùa màng; sản phẩm nông nghiệp
作物
さくぶつ
tác phẩm nghệ thuật; tác phẩm văn học

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật