Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作文
さくぶん
viết (bài luận, văn xuôi, v.v.); sáng tác; viết hình thức mà ít ý nghĩa thực
作文
さくもん
viết; sáng tác