Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
仮名
かめい, かりな, けみょう
bí danh; bút danh; tên giả
仮名 仮字 假名
かな
kana; bảng chữ cái tiếng Nhật (tức là hiragana và katakana)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật