Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮名
かめい, かりな, けみょう
bí danh; bút danh; tên giả
仮名 仮字 假名
かな
kana; bảng chữ cái tiếng Nhật (tức là hiragana và katakana)