Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人事
じんじ
nhân sự; nguồn nhân lực
人事 他人事 人ごと 他人ごと ひと事
ひとごと, たにんごと
việc của người khác