Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
人事
じんじ
nhân sự; nguồn nhân lực
人事 他人事 人ごと 他人ごと ひと事
ひとごと, たにんごと
việc của người khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật