Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
井
い
giếng
井
せい
miệng giếng; chòm sao "Tỉnh" của Trung Quốc (một trong 28 chòm sao)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật