事 縡
こと
sự việc; điều; sự kiện; biến cố; tình huống; hoàn cảnh; công việc; việc làm; tạo danh từ từ động từ; hậu tố danh từ hóa; giả vờ; làm bộ; còn gọi là; hay là; cần thiết; nhu cầu; nên; cần
事
ごと
hậu tố danh từ hóa; giả vờ ...; chơi trò giả vờ ...
事
じ
hiện tượng cụ thể cá nhân (trái ngược với nguyên tắc chung)