Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予言
よげん
dự đoán; tiên tri; dự báo; lời tiên tri (tôn giáo)
予言 兼言 兼ね言
かねごと
lời hứa; dự đoán