Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
予言
よげん
dự đoán; tiên tri; dự báo; lời tiên tri (tôn giáo)
予言 兼言 兼ね言
かねごと
lời hứa; dự đoán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật