Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
九 9 玖
きゅう, く, ここの, この, ここ
chín; 9
九
チュー
chín

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật