Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九
[Cửu]
チュー
🔊
Số từ
📝 クー, キュー hoặc チュー trong mạt chược
chín
Hán tự
九
Cửu
chín
Từ liên quan đến 九
ナイン
chín
九つ
ここのつ
chín
玖
きゅう
chín; 9
9
きゅう
chín; 9
9つ
ここのつ
chín