Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
主体
しゅたい
thành phần chính; cốt lõi; chủ thể
主体
チュチェ
Juche (tư tưởng chính trị Bắc Triều Tiên); tự lực; Juche (lịch Bắc Triều Tiên)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật