Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
主 主人 饗
あるじ
chủ nhà; chủ cửa hàng; chủ nhân; tiếp đãi khách
主 重
おも
chính; chủ yếu; vai phụ chính (trong kịch Kyogen)
主
しゅ
chủ nhân; ông chủ; lãnh đạo; trưởng nhóm; Chúa; điều chính; phần chính
主
ぬし
chủ nhà; người đứng đầu; chủ sở hữu; chủ đề (tin đồn); người thực hiện (hành động); thần hộ mệnh; cư dân lâu năm; chồng; bạn
主
にし, のし
bạn
主
しゅう
chủ nhân; người thuê; chúa tể
主 子
す
hậu tố kính ngữ (hoặc thân mật) dùng sau tên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật