Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世 代
よ
thế giới; xã hội; công chúng; cuộc sống; đời sống; thời đại; kỷ nguyên; giai đoạn; thế hệ; triều đại; cai trị; thời đại; thế giới (của sự tồn tại)
世
せい
đơn vị đếm thế hệ; thời đại