Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
世 代
よ
thế giới; xã hội; công chúng; cuộc sống; đời sống; thời đại; kỷ nguyên; giai đoạn; thế hệ; triều đại; cai trị; thời đại; thế giới (của sự tồn tại)
世
せい
đơn vị đếm thế hệ; thời đại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật