[Thế]

せい

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm thế hệ

JP: ジョージ3せい歴史れきしによって不当ふとうようわれてきた。

VI: George III đã bị các nhà sử học phê phán một cách không công bằng.

Danh từ dùng như hậu tố

Lĩnh vực: địa chất học

thời đại

Hán tự

Từ liên quan đến 世