Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
下手
へた
không khéo; kém; vụng về; không thận trọng; không khéo léo
下手
したて
vị trí khiêm tốn; kém hơn; nắm dưới cánh tay đối thủ
下手
しもて
phần dưới; chân; hướng dưới; phần bên trái sân khấu (theo góc nhìn của khán giả hoặc máy quay); bên phải sân khấu (theo góc nhìn của diễn viên)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật