Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下手
へた
không khéo; kém; vụng về; không thận trọng; không khéo léo
下手
したて
vị trí khiêm tốn; kém hơn; nắm dưới cánh tay đối thủ
下手
しもて
phần dưới; chân; hướng dưới; phần bên trái sân khấu (theo góc nhìn của khán giả hoặc máy quay); bên phải sân khấu (theo góc nhìn của diễn viên)