Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
上品
じょうひん
thanh lịch; tinh tế; lịch sự; phong cách; tinh vi; hàng hóa chất lượng cao; hàng hóa hạng nhất
上品
じょうぼん
cõi cực lạc cao nhất của Phật giáo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật