Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
上品
じょうひん
thanh lịch; tinh tế; lịch sự; phong cách; tinh vi; hàng hóa chất lượng cao; hàng hóa hạng nhất
上品
じょうぼん
cõi cực lạc cao nhất của Phật giáo