Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
丈夫
じょうぶ
khỏe mạnh; bền bỉ
丈夫 益荒男
じょうふ, ますらお
anh hùng; người đàn ông mạnh mẽ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật