Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
丈夫
じょうぶ
khỏe mạnh; bền bỉ
丈夫 益荒男
じょうふ, ますらお
anh hùng; người đàn ông mạnh mẽ