Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
万歳 万才
ばんざい
banzai; hoan hô; hurray; điều đáng để cổ vũ; điều đáng để ăn mừng; bỏ cuộc; giơ tay đầu hàng; cuộc sống và thịnh vượng vĩnh cửu
万年 万歳
まんねん, よろずとせ
mười nghìn năm; vĩnh cửu; lâu năm; vĩnh viễn
万歳 萬歳
まんざい
hình thức hài kịch ban đầu biểu diễn tại nhà trong dịp Tết; tiền thân của manzai hiện đại; manzai đi từng nhà

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật