Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一足 1足
いっそく
một đôi (giày hoặc tất)
一足 ひと足
ひとあし
một bước; khoảng cách ngắn; thời gian ngắn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật