Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一足 1足
いっそく
một đôi (giày hoặc tất)
一足 ひと足
ひとあし
một bước; khoảng cách ngắn; thời gian ngắn