Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一行 1行
いちぎょう
một dòng; một hàng
一行
いっこう
nhóm; một hành động

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật