Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一節
いっせつ
một đoạn; một đoạn văn; một khổ thơ; một câu; một phần (của một bản nhạc); một âm tiết
一節
ひとふし
một khớp; một phần; một giai điệu; một bản nhạc; một nhịp; một miếng (cá ngừ khô)