Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一節
いっせつ
một đoạn; một đoạn văn; một khổ thơ; một câu; một phần (của một bản nhạc); một âm tiết
一節
ひとふし
một khớp; một phần; một giai điệu; một bản nhạc; một nhịp; một miếng (cá ngừ khô)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật