Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一端
いったん
một đầu; phần; mảnh
一端
いっぱし
đủ lông đủ cánh; đủ tiêu chuẩn; đúng đắn; có năng lực; trưởng thành