Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一目 ひと目
ひとめ
liếc nhìn; thoáng nhìn; toàn cảnh; nhìn từ trên cao
一目
いちもく
nhìn; liếc; thoáng qua; một viên đá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật