Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一目 ひと目
ひとめ
liếc nhìn; thoáng nhìn; toàn cảnh; nhìn từ trên cao
一目
いちもく
nhìn; liếc; thoáng qua; một viên đá